Bảng Giá Vật Liệu Xây Dựng Năm 2025

Địa chỉ: 131 Phan Văn Hớn. Xã Bà Điểm, Hóc Môn
VLXD GIÁ RẺ DUY THỊNH PHÁT

0917 802 999

0931 321 333

VLXD GIÁ RẺ DUY THỊNH PHÁT
Bảng Giá Vật Liệu Xây Dựng Năm 2025
Mục lục

    Bảng Giá Vật Liệu Xây Dựng Mới Nhất 2025 – VLXD Duy Thịnh Phát Cập Nhật Liên Tục

    1. Giới Thiệu Về Bảng Giá Vật Liệu Xây Dựng 2025

    Vật liệu xây dựng đóng vai trò quan trọng trong mọi công trình. Việc cập nhật bảng giá vật liệu xây dựng mới nhất giúp chủ đầu tư, nhà thầu và cá nhân có sự chuẩn bị tốt nhất về ngân sách. Trong bài viết này, chúng tôi cung cấp bảng giá chi tiết và mới nhất về các loại vật liệu xây dựng như cát, đá, xi măng, gạch, thép, giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn nhất.

    2. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Vật Liệu Xây Dựng

    Giá vật liệu xây dựng có thể biến động do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:

    3. Bảng Giá Vật Liệu Xây Dựng Mới Nhất 2025

    3.1. Bảng Giá Cát Xây Dựng 2025

    Loại cát Đơn vị Giá thành (VNĐ)
    Cát vàng m3 320.000 - 400.000
    Cát xây tô m3 270.000 - 330.000
    Cát bê tông m3 300.000 - 470.000

    📌 Lưu ý: Giá vật liệu có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Hãy liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất!

    3.2. Bảng Giá Đá Xây Dựng 2025

    Loại đá Đơn vị Giá thành (VNĐ)
    Đá 1x2 m3 300.000 - 400.000
    Đá 4x6 m3 330.000 - 430.000
    Đá mi bụi m3 280.000 - 350.000

    📌 Lưu ý: Giá vật liệu có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Hãy liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất!

    3.3. Bảng Giá Xi Măng 2025

    Loại xi măng Đơn vị Giá thành (VNĐ)
    Xi măng Holcim Bao (50kg) 90.000 - 110.000
    Xi măng Hà Tiên Bao (50kg) 85.000 - 100.000
    Xi măng Vicem Bao (50kg) 80.000 - 95.000

    📌 Lưu ý: Giá vật liệu có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Hãy liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất!

    3.4. Bảng Giá Gạch Xây Dựng 2025

    Loại gạch Đơn vị Giá thành (VNĐ)
    Gạch ống Viên 1.200 - 1.500
    Gạch thẻ Viên 1.000 - 1.300
    Gạch block Viên 4.500 - 6.000

    📌 Lưu ý: Giá vật liệu có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Hãy liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất!

    3.5. Bảng Giá Thép Xây Dựng 2025

    Loại thép Đơn vị Giá thành (VNĐ)
    Thép Pomina 6mm Kg 16.500 - 18.000
    Thép Việt Nhật 8mm Kg 17.000 - 19.000
    Thép Hòa Phát 10mm Kg 18.000 - 20.000

    📌 Lưu ý: Giá vật liệu có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Hãy liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất!

    4. Cách Lựa Chọn Vật Liệu Xây Dựng Chất Lượng Với Giá Tốt

    Việc cập nhật bảng giá vật liệu xây dựng 2025 sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất trong việc lập kế hoạch tài chính cho công trình. Hãy luôn kiểm tra thông tin từ các nguồn tin cậy và chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý.

    Chia sẻ:
    Bài viết khác:
    Zalo
    Hotline